Giá cao su tự nhiên thế giới tăng mạnh trong năm 2026, tạo dư địa cải thiện doanh thu cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế, ngành cao su cần đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững của thị trường xuất khẩu.
Thị trường cao su tự nhiên toàn cầu đang tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam khi giá duy trì ở mức cao, trong bối cảnh nguồn cung có dấu hiệu thiếu hụt và nhu cầu tiêu thụ vẫn được duy trì. Theo các chuyên gia và doanh nghiệp, diễn biến này mở ra cơ hội cải thiện giá trị xuất khẩu trong những tháng cuối năm 2026.

Theo Hiệp hội Các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC), sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu năm 2026 dự kiến đạt khoảng 15,32 triệu tấn, thấp hơn mức tiêu thụ dự báo 15,6 triệu tấn. Khoảng cách giữa cung và cầu có thể tiếp tục hỗ trợ giá nếu tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài.
Báo cáo thị trường tháng 10/2026 của Nhóm Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG) cho thấy giá cao su tại nhiều thị trường đã tăng đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Trong tháng 9, giá cao su SIR20 của Indonesia tăng 39%, STR20 của Thái Lan tăng 33% và SMR20 của Malaysia tăng 34%. Đáng chú ý, giá TSR20 tại thị trường châu Âu tăng tới 68%.
Một trong những nguyên nhân chính là nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn bị ảnh hưởng. Tại Thái Lan, lượng xuất khẩu cao su trong tám tháng đầu năm 2026 giảm 10% so với cùng kỳ. Bên cạnh đó, thời tiết bất lợi tại các vùng trồng trọng điểm và nguy cơ tác động từ hiện tượng El Niño cũng làm gia tăng lo ngại về sản lượng.
Giá dầu thô duy trì ở mức cao cũng góp phần hỗ trợ cao su tự nhiên do làm tăng chi phí sản xuất cao su tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ. Tuy nhiên, nhu cầu mua nguyên liệu của một số nhà sản xuất lốp xe Trung Quốc có thời điểm chững lại, khiến thị trường vẫn tồn tại những yếu tố gây sức ép lên giá.
Tại Việt Nam, diễn biến giá cao su trong nước nhìn chung cùng chiều với thị trường quốc tế. Từ cuối tháng 3 đến nay, giá mủ chén tăng khoảng 30%, trong khi giá mủ nước tăng khoảng 22%. Giá xuất khẩu các chủng loại chủ lực như SVR10 và SVR3L cũng tăng khoảng 15% trong cùng giai đoạn.
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường được công bố trong bài viết, chín tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn cao su, giảm 16,2% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, kim ngạch vẫn đạt 2,18 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 2.017 USD/tấn, tăng 14,1%.
Diễn biến này cho thấy giá bán bình quân tăng đã góp phần bù đắp một phần tác động từ sự suy giảm về lượng xuất khẩu. Dù vậy, kết quả kinh doanh thực tế của từng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào cơ cấu sản phẩm, chi phí khai thác, chế biến, vận chuyển và điều kiện hợp đồng.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ quan trọng đối với cao su Việt Nam, trong khi Liên minh châu Âu (EU) cũng mở ra dư địa cho các sản phẩm đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc và tính bền vững.
Bên cạnh biến động giá, khả năng đáp ứng Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đang tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp cao su Việt Nam. Quy định này đặt ra yêu cầu thẩm định nguồn gốc đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có một số sản phẩm cao su và hàng hóa phái sinh.
Theo ông Diệp Xuân Trường, Phó Trưởng ban Công nghiệp của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), trong năm 2025 và sáu tháng đầu năm 2026, tập đoàn tiêu thụ khoảng 10.000 tấn cao su đáp ứng yêu cầu EUDR. Giá bán cao hơn từ 120-250 USD/tấn so với sản phẩm chưa có hồ sơ đáp ứng quy định, mang lại giá trị tăng thêm ước tính khoảng 30 tỷ đồng.
Kết quả này cho thấy việc đầu tư hệ thống dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng có thể mang lại lợi ích kinh tế cụ thể. Tuy nhiên, mức chênh lệch giá còn tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng, chất lượng sản phẩm và điều kiện giao dịch.
Trong thời gian tới, triển vọng ngành cao su Việt Nam vẫn phụ thuộc vào diễn biến thời tiết, giá dầu, nhu cầu tiêu thụ từ Trung Quốc và tình hình kinh tế toàn cầu. Giá cao có thể tạo động lực tăng doanh thu, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu nhu cầu suy yếu hoặc nguồn cung phục hồi nhanh.
Để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp cần kết hợp khai thác lợi thế giá với nâng cao chất lượng, đa dạng hóa thị trường và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng giúp ngành cao su Việt Nam duy trì sức cạnh tranh và nâng cao giá trị xuất khẩu trong dài hạn.














