Là vật liệu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống, ngành nhựa Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng trưởng cùng những yêu cầu mới về phát triển bền vững. Bên cạnh nâng cao năng lực sản xuất, doanh nghiệp cần đẩy mạnh tái chế, tiết kiệm tài nguyên và quản lý sản phẩm theo vòng đời để đáp ứng xu hướng chuyển đổi xanh.
Từ bao bì thực phẩm, đường ống cấp nước đến linh kiện điện tử, thiết bị y tế và vật tư nông nghiệp, nhựa hiện diện trong hầu hết lĩnh vực của nền kinh tế. Nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ tạo hình, chống ăn mòn và đáp ứng được nhiều yêu cầu kỹ thuật, vật liệu này trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất công nghiệp lẫn đời sống hằng ngày.

Trong lĩnh vực xây dựng, nhựa được sử dụng để sản xuất ống cấp thoát nước, vật liệu cách nhiệt, chống thấm, cửa và các cấu kiện kỹ thuật. Trong nông nghiệp, màng phủ, nhà kính, hệ thống tưới tiết kiệm và bao bì bảo quản giúp hỗ trợ hoạt động canh tác, vận chuyển nông sản. Đối với ngành y tế, nhựa chuyên dụng góp mặt trong nhiều thiết bị, dụng cụ xét nghiệm và bao bì dược phẩm.
Đặc biệt, bao bì nhựa đóng vai trò quan trọng trong bảo quản và vận chuyển hàng hóa. Khả năng chống thấm, trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt giúp bao bì góp phần duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế thất thoát trong chuỗi cung ứng. Trong điều kiện mưa lũ, những vật dụng như chai nước, can và thùng nhựa còn hỗ trợ bảo vệ nguồn nước, lương thực và thuốc men.
Những ứng dụng này cho thấy giá trị của nhựa không chỉ nằm ở tính tiện dụng mà còn gắn với hiệu quả hoạt động của nhiều ngành kinh tế.

Ngành nhựa Việt Nam hiện có hơn 6.000 doanh nghiệp, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động. Quy mô toàn ngành đạt khoảng 34,3 tỷ USD năm 2025, tăng từ mức 31,4 tỷ USD năm 2024. Sản phẩm nhựa Việt Nam đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước đạt 10 tỷ USD.
Cùng với hoạt động sản xuất, ngành nhựa còn tạo ra hệ sinh thái liên kết gồm cung ứng nguyên liệu, phụ gia, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, máy móc, tự động hóa, logistics, thương mại và tái chế. Vì vậy, năng lực phát triển của ngành có ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của nhiều lĩnh vực sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng chú trọng tiêu chuẩn môi trường, tăng trưởng về sản lượng không còn là mục tiêu duy nhất. Doanh nghiệp phải quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sử dụng nguyên liệu, khả năng tái chế và trách nhiệm đối với chất thải phát sinh sau tiêu dùng.

Việc sử dụng nhựa rộng rãi cũng đặt ra yêu cầu quản lý hiệu quả sản phẩm sau khi sử dụng. Nếu bị thải bỏ không đúng cách, vật liệu có độ bền cao có thể tồn tại lâu trong môi trường. Ngược lại, nếu được phân loại, thu gom và xử lý phù hợp, một phần nhựa đã qua sử dụng có thể trở thành nguyên liệu cho chu trình sản xuất mới.
Theo ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam, ngành nhựa cần hướng đến nâng cao giá trị vật liệu trong toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, sử dụng tài nguyên, sản xuất đến thu gom, tái sử dụng và tái chế. Việc xem chất thải nhựa là nguồn tài nguyên có giá trị sẽ góp phần giảm áp lực môi trường, đồng thời tạo thêm giá trị kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ông Thắng cũng cho rằng cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cần hướng tới thúc đẩy quá trình này. Đây là một trong những công cụ quan trọng nhằm tăng trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm sau khi đưa ra thị trường, đồng thời hỗ trợ phát triển hệ thống thu gom và tái chế.

Ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam
Thay thế nhựa bằng vật liệu khác không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả môi trường tốt hơn. Mỗi loại vật liệu đều tiêu thụ tài nguyên, năng lượng trong quá trình sản xuất và tạo ra những tác động nhất định. Do đó, việc lựa chọn cần được xem xét xuyên suốt vòng đời, từ thiết kế, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến tái chế và xử lý cuối cùng.
Trên thế giới, yêu cầu quản lý nhựa theo vòng đời ngày càng được chú trọng. Tại châu Âu, Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) đưa ra các yêu cầu theo lộ trình liên quan đến giảm bao bì, tái sử dụng, khả năng tái chế và hàm lượng vật liệu tái chế.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, những xu hướng này đặt ra yêu cầu đổi mới công nghệ, cải tiến thiết kế và nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Trong dài hạn, ngành nhựa cần kết hợp tăng trưởng sản xuất với tiết kiệm tài nguyên, mở rộng sử dụng nguyên liệu tái chế và hoàn thiện hệ thống thu gom.
Khi vật liệu được duy trì trong chu trình kinh tế thay vì trở thành chất thải, ngành nhựa có thêm cơ hội nâng cao giá trị sản phẩm, củng cố năng lực cạnh tranh và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.
Nguyễn Nam













