Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mục tiêu phát triển ít nhất một triệu căn nhà ở xã hội đến năm 2030, câu chuyện nhà ở cho người thu nhập thấp không còn dừng ở bài toán số lượng hay giá bán. Những yêu cầu mới về chất lượng sống, hiệu quả vận hành và đặc biệt là giảm phát thải các-bon đang trở thành xu hướng tất yếu của ngành xây dựng. Đây cũng là nội dung trọng tâm được đưa ra tại hội thảo “Nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp – Định hướng và giải pháp cho Việt Nam” do Viện Khoa học công nghệ xây dựng (IBST), Bộ Xây dựng tổ chức tại TP.HCM ngày 22/5.
Sự kiện thu hút sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý, chuyên gia, tổ chức tài chính, doanh nghiệp vật liệu xây dựng và các đơn vị phát triển dự án. Không chỉ dừng ở những khái niệm mang tính định hướng, hội thảo lần này được xem là bước đi cụ thể nhằm tìm lời giải cho bài toán phát triển nhà ở xã hội theo hướng bền vững, ít phát thải nhưng vẫn đảm bảo khả năng chi trả cho người dân.

Theo các chuyên gia, ngành xây dựng hiện là một trong những lĩnh vực tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính lớn. Nếu tiếp tục phát triển nhà ở theo mô hình cũ, áp lực môi trường sẽ ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu công nghiệp tập trung đông lao động. Vì vậy, phát triển nhà ở xã hội phát thải thấp không còn là xu hướng mang tính lựa chọn mà đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc.

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Nguyễn Hữu Tiến, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, môi trường và Vật liệu xây dựng, Bộ Xây dựng cho rằng các định hướng về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, đô thị xanh và công trình xanh đã được xác lập rõ trong chiến lược phát triển quốc gia. Với nhà ở xã hội, mục tiêu cốt lõi vẫn là chất lượng, độ bền và an toàn cho người sử dụng, song hoàn toàn có thể tích hợp thêm các tiêu chí giảm phát thải nếu có dữ liệu và giải pháp kỹ thuật phù hợp ngay từ đầu.

Theo ông Nguyễn Hồng Hải, Viện trưởng Viện Khoa học công nghệ xây dựng, phát triển nhà ở xã hội và chuyển đổi xanh không nên được xem là hai nhiệm vụ tách biệt. Trong giai đoạn mới, các dự án nhà ở xã hội cần đồng thời đáp ứng khả năng tiếp cận của người dân, tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải trong suốt vòng đời công trình.
Điểm đáng chú ý là hội thảo không cổ vũ việc chạy theo các công nghệ “xanh” đắt đỏ hay những giải pháp mang tính hình thức. Thay vào đó, các chuyên gia nhấn mạnh việc lựa chọn đúng giải pháp phù hợp với điều kiện tài chính, khả năng thi công và vận hành thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng với phân khúc nhà ở xã hội – nơi yếu tố chi phí luôn là áp lực lớn nhất.
Ở góc độ chính sách khí hậu, đại diện Cục Biến đổi khí hậu cho biết Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt để thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Trong đó, lĩnh vực xây dựng và vận hành tòa nhà được xác định là một trong những nhóm cần ưu tiên cắt giảm phát thải thông qua các giải pháp như tiết kiệm năng lượng, sử dụng thiết bị hiệu suất cao, vật liệu phát thải thấp và mô hình đô thị xanh.
Một trong những nội dung được quan tâm tại hội thảo là bộ tài liệu “Hướng dẫn thiết kế nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp” do Viện Khoa học công nghệ xây dựng giới thiệu. Bộ tài liệu đề xuất cách tiếp cận theo ba bước gồm “đo – chọn – giữ”. Theo đó, các dự án cần đo lường phát thải từ vật liệu và năng lượng vận hành; lựa chọn giải pháp phù hợp với suất đầu tư; đồng thời duy trì các tiêu chí kỹ thuật trong suốt quá trình thi công và vận hành công trình.
Các nhóm giải pháp được đưa ra khá thực tế, từ tối ưu thiết kế thụ động, tổ chức thông gió và chiếu sáng tự nhiên, nâng cao hiệu quả lớp vỏ công trình cho đến sử dụng vật liệu xây dựng có dữ liệu phát thải rõ ràng. Đây được xem là những giải pháp có thể triển khai ngay ở giai đoạn thiết kế mà không làm đội chi phí quá lớn.
Đặc biệt, câu chuyện vật liệu xây dựng phát thải thấp nhận được nhiều sự quan tâm từ doanh nghiệp. Một ví dụ được chia sẻ tại hội thảo cho thấy dự án nhà ở xã hội Long Bình Tân (Đồng Nai) nếu áp dụng giải pháp vật liệu xanh có thể giảm khoảng 25–87 kg CO₂ trên mỗi mét vuông sàn, tương đương khoảng 8.000 tấn CO₂ cho toàn bộ công trình. Những con số này cho thấy việc giảm phát thải hoàn toàn có thể được lượng hóa thành các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể, thay vì chỉ là khẩu hiệu.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng xây dựng cũng mang đến nhiều giải pháp liên quan đến lớp vỏ công trình, hệ trần – vách, vật liệu cách nhiệt, sơn phản xạ chống nóng, thiết bị tiết kiệm năng lượng và công cụ đánh giá công trình xanh. Theo các chuyên gia, khi thị trường bắt đầu hình thành hệ sinh thái vật liệu và công nghệ phát thải thấp, chi phí đầu tư sẽ dần được kéo giảm, tạo điều kiện để các dự án nhà ở xã hội tiếp cận dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, để mô hình này thực sự đi vào thực tế, nhiều ý kiến cho rằng cần sớm triển khai các dự án thí điểm, xây dựng cơ sở dữ liệu vật liệu xây dựng trong nước và chuẩn hóa phương pháp tính phát thải. Đồng thời, cần có thêm cơ chế tài chính xanh, chính sách khuyến khích và đào tạo nguồn nhân lực cho các chủ đầu tư, nhà thầu và cơ quan quản lý địa phương.
Có thể thấy, câu chuyện nhà ở xã hội hiện không còn chỉ xoay quanh việc xây thật nhiều căn hộ giá rẻ. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và áp lực biến đổi khí hậu ngày càng lớn, mô hình nhà ở xã hội phát thải các-bon thấp đang mở ra một hướng đi mới cho thị trường bất động sản Việt Nam – nơi người dân không chỉ có một chỗ ở vừa túi tiền mà còn được sống trong môi trường tiết kiệm năng lượng, bền vững và chất lượng hơn trong tương lai.
Nguyễn Nam
















