Thị trường ô tô Việt Nam bước vào quý IV/2026 với tín hiệu tích cực khi lượng xe tiêu thụ trong tháng 9 tăng đáng kể so với tháng trước. Dù vậy, mức tăng trưởng giữa các thương hiệu và phân khúc chưa đồng đều, cho thấy sức mua vẫn phụ thuộc lớn vào giá bán, chính sách ưu đãi và chi phí sở hữu phương tiện.
Theo Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), doanh số của các thành viên trong tháng 9 đạt 26.209 xe, tăng 39% so với tháng 8. Trong đó, xe du lịch đạt 17.440 chiếc, tăng 47%, còn xe thương mại đạt 6.596 chiếc, tăng 16%. Lũy kế 9 tháng, doanh số VAMA đạt 220.107 xe, tăng 7% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, so với tháng 9/2025, doanh số toàn hiệp hội gần như đi ngang. Điều này cho thấy sự phục hồi chủ yếu đến từ việc cải thiện kết quả bán hàng so với tháng trước, thay vì phản ánh một bước tăng trưởng đột biến của nhu cầu.
Xét theo thương hiệu, Toyota tiêu thụ 6.935 xe trong tháng 9, Ford đạt 3.750 xe, Honda đạt 1.502 xe. Trong khi đó, Kia bán được 2.846 xe, tăng 55% so với cùng kỳ; Mitsubishi đạt 3.890 xe, tăng 2%.
Xu hướng dịch chuyển từ sedan sang SUV, crossover và MPV tiếp tục thể hiện rõ. Trong tháng 9, SUV đạt 7.392 xe, crossover đạt 3.254 xe và MPV đạt 4.180 xe, trong khi sedan đạt 2.181 xe.
Ở nhóm xe điện, VinFast công bố bàn giao 23.624 ô tô trong tháng 9, nâng tổng doanh số 9 tháng lên 177.697 xe. Trong khi đó, doanh số xe hybrid của các thành viên VAMA đạt 2.168 chiếc trong tháng 9, tăng 58% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng, dòng xe này đạt 16.057 chiếc, tăng 64%.
Những con số trên cho thấy thị trường đang mở rộng lựa chọn về công nghệ truyền động, từ xe sử dụng động cơ đốt trong đến hybrid và xe điện thuần túy.
Cùng với xu hướng điện hóa, các thương hiệu Trung Quốc như MG, BYD, Geely, Omoda & Jaecoo, Lynk & Co, Wuling, GAC và Haval tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm tại Việt Nam. Sự tham gia của nhóm thương hiệu này tạo thêm sức ép về giá bán, trang bị và công nghệ đối với các hãng xe Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của nhiều mẫu xe mới chưa đồng nghĩa với khả năng tiêu thụ tương ứng. Các thương hiệu còn phải chứng minh năng lực dịch vụ sau bán hàng, mạng lưới bảo dưỡng, nguồn cung phụ tùng và khả năng giữ giá khi chuyển nhượng.
Với người mua, giá bán và trang bị không phải những yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn. Chi phí sử dụng lâu dài, độ ổn định của sản phẩm và giá trị bán lại cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định xuống tiền.
Trong quý IV, các hãng xe thường tăng cường khuyến mại để hoàn thành kế hoạch năm, trong khi nhu cầu mua xe phục vụ gia đình, kinh doanh và đi lại dịp Tết có thể tạo thêm động lực cho thị trường.
Dù vậy, lãi suất vay mua ô tô đang là yếu tố cần theo dõi. Một số khoản vay sau thời gian ưu đãi được phản ánh có thể tăng lãi suất từ 8,2% lên 17-18%/năm. Trong khi đó, lãi suất bình quân của các khoản vay mới được đề cập ở mức khoảng 8,3-10,5%/năm.
Với khoản vay 500 triệu đồng, nếu tính trên dư nợ không đổi, tiền lãi ở mức 8,2%/năm tương đương khoảng 3,42 triệu đồng mỗi tháng. Nếu lãi suất tăng lên 18%/năm, số tiền này sẽ lên 7,5 triệu đồng, chưa tính phần trả nợ gốc. Chi phí thực tế còn phụ thuộc dư nợ còn lại và điều khoản hợp đồng.
Áp lực trả góp vì vậy có thể khiến khách hàng cân nhắc kỹ hơn, nhất là người mua xe lần đầu hoặc nhóm thu nhập trung bình. Đối với doanh nghiệp vận tải, chi phí vốn tăng cũng có thể kéo dài thời gian thu hồi vốn và làm chậm kế hoạch mở rộng đội xe.
Ba tháng cuối năm sẽ là giai đoạn kiểm chứng khả năng hấp thụ của thị trường. Các chương trình giảm giá và hỗ trợ tài chính có thể thúc đẩy giao dịch, nhưng tăng trưởng bền vững vẫn phụ thuộc vào sức mua thực tế và khả năng kiểm soát chi phí sở hữu ô tô..
Quân Tường














