Tại hội thảo “Hợp lực kiến tạo tương lai xanh” do LITHACO và Nam Việt Hưng tổ chức, các chuyên gia, doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đã đặt ra nhiều góc nhìn về vai trò của pin lưu trữ, nhà máy điện ảo và mô hình điện mặt trời áp mái trong tiến trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam.
Trong bối cảnh nhu cầu điện ngày càng tăng, đặc biệt khi các trung tâm dữ liệu và nền kinh tế số phát triển nhanh, bài toán bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ nằm ở việc xây thêm nguồn điện mà còn ở cách tổ chức, vận hành và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng phân tán.

Một trong những nội dung đáng chú ý được chia sẻ tại hội thảo “Hợp lực kiến tạo tương lai xanh” là đề xuất nhìn nhận pin lưu trữ như một loại tài sản năng lượng mới, thay vì chỉ xem đây là một bộ phận của hệ thống lưu trữ điện.
Theo chia sẻ tại hội thảo, pin có thể cùng lúc đảm nhiệm nhiều chức năng: lưu trữ năng lượng, phát điện trở lại hệ thống và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ vận hành lưới điện. Vì vậy, nếu có một cơ chế pháp lý phù hợp để xác định rõ “danh phận” của pin, thị trường năng lượng có thể được thiết kế để khai thác tối đa những giá trị mà công nghệ này mang lại.
Từ điều tần, cân bằng phụ tải đến kinh doanh chênh lệch giá điện, pin có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống điện hiện đại. Đặc biệt, sự kết hợp giữa điện mặt trời, pin lưu trữ và trạm sạc siêu nhanh được kỳ vọng sẽ mở ra một thế hệ hạ tầng năng lượng mới.
Theo các ý kiến được đưa ra, xu hướng phát triển phương tiện điện với kiến trúc điện áp cao, trong đó có nền tảng 800V, sẽ thúc đẩy nhu cầu về những trạm sạc công suất lớn. Khi điện mặt trời được kết hợp với hệ thống pin lưu trữ, các trạm sạc có thể chủ động hơn về nguồn cung, giảm áp lực lên lưới điện trong những thời điểm phụ tải tăng cao.

Một hướng đi khác được nhấn mạnh là mô hình nhà máy điện ảo (Virtual Power Plant – VPP). Thay vì chỉ dựa vào những nhà máy điện tập trung quy mô lớn, VPP có thể tập hợp hàng nghìn hệ thống điện mặt trời và pin lưu trữ đặt tại nhà dân, công sở, nhà máy hoặc các cơ sở sản xuất.
Khi lưới điện cần bổ sung công suất, đơn vị dịch vụ năng lượng có thể huy động các hệ thống pin này phát điện lên lưới. Ngược lại, khi lưới điện xảy ra tình trạng quá tải hoặc nghẽn mạch, các hệ thống lưu trữ cũng có thể tham gia điều tiết.
Điều này đồng nghĩa với việc pin không chỉ là thiết bị phục vụ một hộ gia đình hay doanh nghiệp mà có thể trở thành một thành phần tham gia trực tiếp vào thị trường điện.
Từ đó, một hệ sinh thái ngành nghề mới có thể hình thành, gồm dịch vụ vận hành nhà máy điện ảo, cho thuê hệ thống lưu trữ, bảo trì, quản lý năng lượng và tái chế pin.
Một viễn cảnh được chia sẻ tại hội thảo là nếu Việt Nam phát triển mạnh điện mặt trời áp mái kết hợp lưu trữ, hàng triệu hộ gia đình có thể trở thành những “nhà máy điện” phân tán.
Giả định mỗi mái nhà được trang bị khoảng 5 kW công suất inverter và 10 kWh dung lượng lưu trữ, với khoảng 14 triệu mái nhà, hệ thống này về lý thuyết có thể tạo ra quy mô khoảng 70 GW công suất điện mặt trời và 140 GWh khả năng lưu trữ.
Đây là một viễn cảnh được đặt trong mối liên hệ với định hướng phát triển năng lượng của Việt Nam và Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Nếu được triển khai đồng bộ cùng cơ chế thị trường phù hợp, nguồn điện phân tán có thể góp phần giảm áp lực cho hệ thống điện quốc gia, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó khi phụ tải tăng mạnh.
Quan trọng hơn, câu chuyện không chỉ dừng ở mục tiêu tự chủ năng lượng. Khi nguồn cung trong nước đủ lớn, Việt Nam có thể hướng tới mục tiêu xuất khẩu năng lượng.
Tại hội thảo, tiềm năng xuất khẩu năng lượng được nhìn nhận trong bối cảnh Việt Nam có lợi thế về bức xạ mặt trời, nguồn gió và không gian phát triển các dự án năng lượng tái tạo.
Đáng chú ý, nhu cầu năng lượng của các trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế số tại khu vực đang tăng nhanh. Singapore là một ví dụ được nhắc đến khi quốc gia này có nhu cầu bổ sung nguồn điện trong khi quỹ đất dành cho phát triển năng lượng trong nước hạn chế.
Điều đó mở ra khả năng Việt Nam không chỉ bảo đảm nguồn điện cho nền kinh tế mà còn từng bước tham gia chuỗi cung ứng năng lượng khu vực, nếu hạ tầng truyền tải, cơ chế thị trường và chính sách năng lượng được hoàn thiện.
Thông điệp được đưa ra là “giấc mơ xuất khẩu năng lượng” không nhất thiết là một viễn cảnh xa vời, nhưng để hiện thực hóa cần bắt đầu từ việc phát triển mạnh nguồn năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ và hạ tầng truyền tải.
Một góc nhìn khác được chia sẻ tại sự kiện là Việt Nam cần chuyển từ tư duy chỉ phát triển từng dự án năng lượng sang xây dựng một hệ sinh thái năng lượng mới, trong đó doanh nghiệp, người dân và các đơn vị vận hành cùng tham gia.
Tinh thần này cũng phù hợp với chủ đề “Hợp lực kiến tạo tương lai xanh” của hội thảo do LITHACO và Nam Việt Hưng tổ chức. Khi hàng triệu mái nhà có thể trở thành những nguồn phát điện phân tán, vai trò của người tiêu dùng điện cũng thay đổi. Họ không chỉ sử dụng điện mà còn có thể lưu trữ và cung cấp điện cho hệ thống khi cần thiết.
Tại hội thảo, câu chuyện về mô hình năng lượng tái tạo của giáo sư Mark Z. Jacobson và nhóm nghiên cứu tại Stanford cũng được nhắc đến như một minh chứng cho xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Công thức “2W1S” gồm Wind (gió), Water (nước) và Solar (mặt trời), kết hợp với pin lưu trữ, được xem là một hướng tiếp cận nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Với Việt Nam, việc sở hữu nguồn tài nguyên mặt trời và gió phong phú tạo ra lợi thế đáng kể. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành năng lực cạnh tranh, yếu tố quyết định vẫn là chính sách, thị trường, hạ tầng và khả năng liên kết giữa các doanh nghiệp.
Từ những trao đổi tại “Hợp lực kiến tạo tương lai xanh”, thông điệp nổi bật được đặt ra là chuyển đổi năng lượng không còn là câu chuyện của riêng ngành điện. Đây có thể trở thành một động lực phát triển kinh tế mới, tạo ra hàng loạt lĩnh vực từ sản xuất thiết bị, điện mặt trời, pin lưu trữ, trạm sạc, phần mềm quản lý năng lượng đến vận hành nhà máy điện ảo và tái chế pin.
Nếu chính sách được thiết kế phù hợp và các nguồn lực được kết nối hiệu quả, hàng triệu mái nhà có thể trở thành một phần của hệ thống năng lượng quốc gia. Khi đó, “kiến tạo tương lai xanh” không chỉ là một khẩu hiệu, mà có thể trở thành nền tảng cho một cuộc chuyển dịch năng lượng quy mô lớn, đưa Việt Nam từ bài toán bảo đảm đủ điện tiến tới mục tiêu chủ động hơn về năng lượng và từng bước tham gia thị trường năng lượng khu vực.
NN















