Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục đối mặt với những xung lực khó lường, biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt và tiêu chuẩn xanh tại các thị trường quốc tế liên tục thắt chặt, ngành nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt mang tính lịch sử. Để không bị nhấn chìm trong “cơn bão” biến động, các chuyên gia và doanh nghiệp đầu ngành đều đồng thuận rằng: Đã đến lúc phải thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu và lấy giá trị bền vững làm thước đo cốt lõi.
Làn sóng chuyển dịch toàn cầu và “tấm vé vào cửa” khắc nghiệt
Nông nghiệp hữu cơ từ lâu đã không còn là một khái niệm xa xỉ hay trào lưu nhất thời của một nhóm nhỏ người tiêu dùng. Trên bản đồ kinh tế nông nghiệp thế giới, xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và trách nhiệm đang trở thành một dòng chảy chính lưu, định hình lại toàn bộ cấu trúc của các chuỗi cung ứng. Hai thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất của Việt Nam là Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ đang đưa ra những thông điệp vô cùng mạnh mẽ thông qua các hàng rào kỹ thuật và chính sách mới.

Tại thị trường châu Âu, Thỏa thuận Xanh (European Green Deal) cùng với các quy định nghiêm ngặt về giảm phát thải carbon, bảo tồn đa dạng sinh học đang dựng lên những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe chưa từng có. Người tiêu dùng EU giờ đây không chỉ đòi hỏi một sản phẩm đạt chứng nhận organic đơn thuần, mà họ còn truy vấn sâu vào “vòng đời” của sản phẩm đó: Đất đai có bị suy thoái không, nguồn nước có bị ô nhiễm không, và quan trọng hơn cả là cuộc sống của người nông dân bản địa có được cải thiện hay không. Trong khi đó, tại thị trường Mỹ, nhu cầu về các sản phẩm hữu cơ gắn liền với xu hướng bảo vệ sức khỏe chủ động ngày một tăng cao, đòi hỏi tính tiện dụng nhưng phải minh bạch tuyệt đối về nguồn gốc.
Thực tế này đặt nông nghiệp Việt Nam trước một bài toán sống còn. Nếu chúng ta vẫn giữ tư duy sản xuất theo lối mòn cũ – dựa vào phân bón hóa học, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và chạy theo sản lượng bằng mọi giá – thì nguy cơ bị gạt ra khỏi cuộc chơi xuất khẩu toàn cầu là điều hiển nhiên. Những biến động về địa chính trị, chi phí logistics leo thang và áp lực lạm phát đang thu hẹp biên lợi nhuận của nông sản thô. Lúc này, sản xuất hữu cơ chính là giải pháp nâng cao giá trị gia tăng, là “tấm vé thông hành” giúp nông sản Việt vượt qua các bộ lọc khắt khe để bước vào những phân khúc thị trường cao cấp.
Câu chuyện từ những người tiên phong và triết lý “tư duy ngược”
Giữa tâm bão của những thách thức, nhiều mô hình nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam đã chứng minh được sức chống chịu kiên cường nhờ vào việc áp dụng triết lý “tư duy ngược”. Thay vì than vãn về chi phí đầu vào tăng cao hay sự bấp bênh của thị trường xuất khẩu, những doanh nghiệp và hợp tác xã tiên phong đã chọn cách quay về nội lực, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất và khai thác tối đa giá trị bản địa.

Ths. Đặng Thị Bích Hường – Phó Chủ tịch – Tổng thư ký Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam chia sẻ xu hướng về thị trường hữu cơ thế giới
Điển hình như câu chuyện phát triển các sản phẩm từ mật hoa dừa của thương hiệu Sokfarm tại vùng đất Trà Vinh. Khi nhìn vào bài toán kinh tế nông nghiệp vùng đồng bằng sông Cửu Long – nơi đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hạn mặn và biến đổi khí hậu – mô hình chuyển đổi từ canh tác dừa truyền thống sang thu hoạch mật hoa dừa theo tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế là một hướng đi đột phá. Sokfarm đã chứng minh rằng, khi doanh nghiệp không thể kiểm soát được những biến động từ thị trường bên ngoài, việc tốt nhất có thể làm là kiểm soát chặt chẽ chất lượng nội tại và giá trị nhân văn của sản phẩm.
Bằng cách kiên trì theo đuổi và đạt được các chứng nhận hữu cơ uy tín hàng đầu thế giới như USDA (Mỹ), EU (Châu Âu) và JAS (Nhật Bản), sản phẩm không chỉ có chỗ đứng vững chắc tại các thị trường khó tính mà còn nâng tầm giá trị cho chuỗi nông sản nội địa. Điều đáng nói ở đây là mô hình này không bỏ rơi người nông dân. Sự liên kết bền chặt giữa doanh nghiệp và các hộ canh tác nhỏ lẻ – cụ thể là cộng đồng đồng bào Khmer – đã tạo ra một hệ sinh thái tuần hoàn bền vững: Đất đai được cải tạo, đa dạng sinh học được tôn trọng, và sinh kế của người dân được đảm bảo ổn định ngay trên mảnh đất quê hương. Đó chính là bản chất của nông nghiệp hữu cơ: Canh tác thuận tự nhiên để nuôi dưỡng con người và bảo vệ tương lai.
Những nút thắt nội tại cần tháo gỡ
Tuy nhiên, nhìn vào bức tranh tổng thể, con đường phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam vẫn còn gặp phải không ít rào cản từ chính nội tại của ngành. Nút thắt lớn nhất hiện nay nằm ở chi phí chứng nhận và năng lực duy trì tiêu chuẩn của các nhà sản xuất. Đối với các hợp tác xã hay nông hộ nhỏ lẻ, việc đầu tư nguồn lực tài chính lớn để cải tạo đất, kiểm nghiệm nguồn nước, xây dựng vùng đệm cách ly và vận hành hệ thống ghi chép nhật ký canh tác khắt khe là một áp lực vượt quá khả năng. Khi chi phí đầu tư ban đầu quá cao nhưng đầu ra chưa được cam kết ổn định, người nông dân rất dễ nản lòng và quay lại với phương thức canh tác hóa học truyền thống.

Một thách thức khác không thể không nhắc đến là tình trạng khủng hoảng lòng tin tại thị trường nội địa. Hiện nay, trên thị trường đang có sự mập mờ, lẫn lộn giữa các khái niệm sản phẩm an toàn, sản phẩm đạt chuẩn VietGAP và sản phẩm hữu cơ (Organic) đích thực. Việc thiếu các công cụ kiểm soát, giám sát hiệu quả và sự xuất hiện của các hành vi “gắn mác giả” đã vô tình làm tổn thương những nhà sản xuất chân chính. Người tiêu dùng trong nước dù có xu hướng dịch chuyển sang sử dụng thực phẩm sạch và sẵn sàng trả mức giá cao hơn, nhưng họ lại thiếu đi cơ sở và niềm tin để đưa ra quyết định mua sắm.
Bên cạnh đó, sợi dây liên kết trong chuỗi giá trị nông nghiệp hữu cơ vẫn còn lỏng lẻo. Sự kết nối giữa nhà khoa học, nhà nông, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối chưa tạo thành một khối thống nhất. Khi thị trường xuất khẩu gặp trục trặc do chi phí vận chuyển tăng cao hay rào cản thuế quan thay đổi, các doanh nghiệp hữu cơ lập tức rơi vào thế khó vì chưa có một bệ đỡ đủ mạnh từ thị trường tiêu thụ nội địa.
Chiến lược dài hơi để định hình chân dung nông nghiệp xanh
Để nông nghiệp hữu cơ Việt Nam không chỉ dừng lại ở những mô hình điểm, những câu chuyện thành công đơn lẻ mà trở thành một nền sản xuất hàng hóa có quy mô và sức cạnh tranh cao, cần phải có một chiến lược tổng thể mang tính đột phá từ cả phía cơ quan quản lý lẫn cộng đồng doanh nghiệp.

Trước hết, việc minh bạch hóa thông tin và ứng dụng công nghệ vào quản lý chuỗi cung ứng là giải pháp cấp bách. Chúng ta cần đẩy mạnh việc chuyển đổi số trong nông nghiệp, tích hợp các công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain vào từng công đoạn sản xuất. Mỗi bó rau, quả xoài hay chai mật xuất xưởng cần phải có một “lý lịch” số rõ ràng, hiển thị đầy đủ quy trình từ lúc gieo hạt, bón phân hữu cơ cho đến khi đóng gói và vận chuyển. Sự minh bạch này chính là chìa khóa vạn năng giúp doanh nghiệp đập tan cuộc khủng hoảng lòng tin ở thị trường nội địa, đồng thời tạo dựng uy tín vững chắc với các đối tác nhập khẩu nước ngoài.
Thứ hai, các doanh nghiệp cần có sự thay đổi trong chiến lược tiếp cận thị trường, thực hiện mục tiêu kép: Giữ vững thị trường xuất khẩu nhưng phải quay lại chinh phục thị trường 100 triệu dân trong nước. Thị trường nội địa với tầng lớp trung lưu đang tăng nhanh chính là một không gian tiêu thụ khổng lồ và là chiếc “phao cứu sinh” an toàn nhất cho doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế toàn cầu. Việc xây dựng các chuỗi cung ứng ngắn, kết nối trực tiếp từ trang trại hữu cơ đến các đô thị lớn, kết hợp với các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về tiêu dùng xanh cho thế hệ trẻ sẽ tạo ra một dòng chảy thương mại ổn định và bền vững.
Cuối cùng, phát triển nông nghiệp hữu cơ phải gắn liền với tư duy kinh tế tuần hoàn và các tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị). Việc tận dụng triệt để các phế phụ phẩm trong quá trình canh tác, chế biến để tái tạo thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng, ứng dụng các nguồn năng lượng tái tạo tại nhà xưởng không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải carbon của quốc gia. Đây cũng chính là điểm cộng lớn giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận với các nguồn vốn tín dụng xanh và các quỹ đầu tư quốc tế.

Nông nghiệp hữu cơ trong một thế giới đầy biến động không phải là một bài toán ngắn hạn để tìm kiếm lợi nhuận tức thời, mà là cuộc đua marathon đòi hỏi sự kiên trì, tầm nhìn chiến lược và sự thấu hiểu sâu sắc về quy luật của tự nhiên. Những khó khăn, thách thức của giai đoạn hiện tại chính là một bộ lọc tự nhiên để sàng lọc và giữ lại những mô hình kinh doanh thực sự bền vững, có trách nhiệm với cộng đồng. Với nội lực dồi dào, tài nguyên bản địa phong phú và sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy của thế hệ nhà nông mới, ngành nông nghiệp hữu cơ Việt Nam hoàn toàn có thể tự tin định hình lại chân dung của mình: Trở thành một nền nông nghiệp xanh, minh bạch và phát triển thịnh vượng bền vững cùng thời gian.
Nguyễn Nam
















