Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) được kỳ vọng góp phần nâng cao an toàn cho người đi xe máy tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo chuyên gia, ABS không phải giải pháp có thể ngăn chặn mọi tai nạn mà cần được đặt trong cách tiếp cận an toàn giao thông tổng thể, dựa trên bằng chứng khoa học và mô hình Safe System.
Trong bối cảnh xe máy vẫn là phương tiện phổ biến tại Việt Nam, nâng cao an toàn cho người điều khiển loại phương tiện này là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm giảm số người tử vong và bị thương do tai nạn giao thông. Trong đó, hệ thống chống bó cứng phanh ABS đang ngày càng nhận được sự quan tâm.

Theo ông Lê Văn Đạt, Trưởng nhóm nghiên cứu thuộc Học viện Chiến lược, Bồi dưỡng Cán bộ Xây dựng (ACST), Bộ Xây dựng, ABS cần được nhìn nhận đúng vai trò trong tổng thể hệ thống an toàn giao thông. Đây là công nghệ hỗ trợ người lái, không phải giải pháp có khả năng loại bỏ mọi nguy cơ tai nạn.
Khi phanh khẩn cấp, ABS có chức năng hạn chế tình trạng bánh xe bị bó cứng, qua đó giúp người điều khiển duy trì khả năng kiểm soát phương tiện tốt hơn. Trong một số tình huống, công nghệ này có thể góp phần giảm nguy cơ mất lái và hạn chế mức độ nghiêm trọng của va chạm.

Tuy nhiên, hiệu quả của ABS chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tốc độ, điều kiện mặt đường, hành vi và kỹ năng người lái, mật độ phương tiện cũng như tình huống giao thông cụ thể.
Vì vậy, chuyên gia cho rằng không nên xem ABS như một “công nghệ thần kỳ” có thể ngăn chặn tất cả tai nạn. Việc trang bị ABS không thể thay thế ý thức tham gia giao thông, việc tuân thủ tốc độ, kỹ năng điều khiển phương tiện hay các biện pháp bảo đảm an toàn khác.
Theo cách tiếp cận Safe System – hệ thống an toàn, tai nạn giao thông không bắt nguồn từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của sự tương tác giữa con người, phương tiện, hạ tầng, tốc độ và khả năng ứng phó sau tai nạn.
Do đó, giảm thương vong cần một hệ thống giải pháp đa lớp. Trong mô hình này, ABS thuộc trụ cột “Phương tiện an toàn” (Safe Vehicles).
Vai trò của ABS có thể được so sánh với mũ bảo hiểm hay dây an toàn. Những biện pháp này không bảo đảm tai nạn không xảy ra, nhưng tạo thêm lớp bảo vệ nhằm giảm hậu quả đối với con người khi sự cố xảy ra.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng nâng cao an toàn phương tiện trong Chiến lược quốc gia về bảo đảm trật tự, an toàn giao thông giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Theo Kế hoạch số 260/KH-UBATGTQG ngày 28/7/2022 của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, nhiệm vụ về phương tiện đặt ra yêu cầu xây dựng và ban hành quy định liên quan đến hệ thống ABS và hệ thống kết hợp phanh trước, phanh sau (CBS) đối với xe mô tô, xe gắn máy trong giai đoạn 2026–2030.
Từ góc độ nghiên cứu, mục tiêu quan trọng không phải khẳng định ABS có thể giải quyết toàn bộ vấn đề an toàn giao thông, mà là đánh giá chính xác mức độ đóng góp của công nghệ này trong điều kiện giao thông thực tế tại Việt Nam.
Các nghiên cứu thuộc Dự án M-ABS được đặt trong hướng tiếp cận đó. Nếu kết quả cho thấy ABS mang lại hiệu quả rõ ràng, đây sẽ là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách. Nếu hiệu quả chỉ xuất hiện trong một số điều kiện nhất định, kết quả nghiên cứu cũng giúp xác định phạm vi và phương thức áp dụng phù hợp.
Theo chuyên gia, điều quan trọng nhất là không phụ thuộc vào một giải pháp duy nhất. ABS cần được kết hợp với nâng cao kỹ năng người lái, quản lý tốc độ, cải thiện hạ tầng, thực thi pháp luật và tăng cường năng lực cứu hộ, cấp cứu.
Nhìn từ tổng thể, ABS trong an toàn giao thông Việt Nam nên được xem là một mắt xích trong hệ thống nhiều lớp bảo vệ. Việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng khoa học và phối hợp liên ngành sẽ giúp xác định đúng vai trò của ABS, qua đó hướng tới mục tiêu cao nhất là giảm thiểu thương vong do tai nạn giao thông.
Nguyễn Nam















